Looking up...
She left a strong impression on everyone at the meeting.
Cô ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người trong cuộc họp.
Để lại một ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng nhớ trong trí nhớ của ai đó.
His speech left a lasting impression on the audience.
Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng lâu dài trong lòng khán giả.
The movie left a deep impression on me.
Bộ phim đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.
Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một hành động, lời nói hoặc sự kiện.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng mà một người gây ra trong một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.
Không nên dùng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ dùng để mô tả sự ảnh hưởng tâm lý hoặc xã hội.
Cụm từ tiếng Anh thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc ấn tượng mà một hành động, lời nói hoặc sự kiện gây ra.
Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mà một người hoặc sự kiện gây ra.