leave out

/liːv aʊt/◆động từ cụm
bỏ qua

Don't leave out the important details in your report.

Đừng bỏ qua những chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn.


thông thường

Bỏ qua, không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó

She left out the fact that she had already tried the recipe before.

Cô ấy bỏ qua sự thật rằng cô đã thử công thức đó trước đây rồi.

Please leave out the sugar if you're making it for me.

Vui lòng bỏ qua đường nếu bạn làm cho tôi.

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua một phần nào đó trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

leave outbỏ qualeave out the detailsbỏ qua chi tiếtleave out the best partbỏ qua phần hay nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave behindđộng từ cụm
để lại, bỏ lại
leave aloneđộng từ cụm
để yên, không làm phiền

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thông thường

Phrasal verb này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, như khi nói về việc bỏ qua một phần trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Không bao gồm

Nó thường được sử dụng để chỉ việc không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'leave' (bỏ lại) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là không bao gồm hoặc không nhắc đến điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, như khi nói về việc bỏ qua một phần trong một danh sách, câu chuyện hoặc công việc.

Phân tích từ

leave
bỏ lại
root
+
out
ra ngoài
particle
Từ Điển Anh Việt