Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave alone

leave alone

/liːv əˈloʊn/◆động từ cụm
để yên

Please leave me alone; I need some time to think.

Hãy để tôi yên; tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.


thông thường

Để ai hoặc cái gì yên, không làm phiền hoặc can thiệp.

The doctor told him to leave the wound alone to heal naturally.

Bác sĩ bảo anh ấy để vết thương yên để tự nhiên lành.

She asked her parents to leave her alone when she was studying.

Cô ấy yêu cầu bố mẹ để cô yên khi cô đang học.

Thường dùng để yêu cầu người khác không can thiệp hoặc làm phiền.

Cụm từ kết hợp

leave someone aloneđể ai yênleave something aloneđể cái gì yên

Từ đồng nghĩa

let belet alonenot disturb

Từ trái nghĩa

botherdisturbinterfere

Cụm từ liên quan

let alonecụm từ
không nói đến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'leave alone' với 'let alone', vì 'let alone' có nghĩa là 'không nói đến'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'leave alone' khi muốn yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'leave' và từ 'alone', có nghĩa là để yên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp vào việc gì đó.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
alone
một mình, yên lặng
adverb
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.