Looking up...
I will leave the office at 5 PM.
Tôi sẽ đi khỏi văn phòng lúc 5 giờ chiều.
Đi khỏi một nơi hoặc người nào đó.
She left the party early.
Cô ấy rời buổi tiệc sớm.
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một mối quan hệ.
Để lại, bỏ lại.
Leave your shoes at the door.
Để giày của bạn ở cửa.
Dùng để chỉ yêu cầu ai đó để lại một vật gì đó.
Cho phép, đồng ý.
The judge left the decision to the jury.
Thẩm phán để quyết định cho ban giám khảo.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là cho phép hoặc giao cho ai đó quyết định.
Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
Không nhầm lẫn 'leave' với 'let', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'cho phép'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'læfan', có nghĩa là 'cho phép, để lại'.
Từ 'leave' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đi' hoặc 'bỏ lại'.