leather

/ˈlɛðər/
da

She bought a leather jacket for the winter.

Cô ấy mua một áo khoác da cho mùa đông.


trang trọng

Vật liệu mềm, bền, làm từ da động vật đã được xử lý.

Leather is often used for making shoes, bags, and furniture.

Da thường được sử dụng để làm giày, túi và đồ nội thất.

Thường được sử dụng trong thời trang và đồ nội thất.

Cụm từ kết hợp

leather jacketáo khoác daleather sofaghế sofa daleather bagtúi da

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'leather' chỉ vật liệu da đã xử lý, không dùng cho da thô.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong ngành da giày, 'leather' có nhiều loại khác nhau như 'full-grain leather' và 'top-grain leather'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leather', có nghĩa là 'da'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'leather' thường được sử dụng để chỉ vật liệu da đã được xử lý, không chỉ đơn giản là da thô.

Phân tích từ

leather
da
root
Từ Điển Anh Việt