Looking up...
She walked into the room.
Cô ấy bước vào phòng.
Chỉ hướng đi vào một nơi hoặc vật thể.
He poured water into the glass.
Anh ta đổ nước vào cốc.
The cat jumped into the box.
Con mèo nhảy vào hộp.
Dùng để chỉ chuyển động hoặc chuyển đổi trạng thái.
Chỉ sự tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động.
She got into dancing when she was a teenager.
Cô ấy bắt đầu nhảy khi còn là thiếu niên.
He got into trouble for breaking the rules.
Anh ta gặp rắc rối vì vi phạm quy tắc.
Dùng để chỉ sự tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động.
Chỉ sự chuyển đổi hoặc chuyển đổi trạng thái.
The data was converted into a different format.
Dữ liệu đã được chuyển đổi sang định dạng khác.
The software was updated into the latest version.
Phần mềm đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
Dùng để chỉ sự chuyển đổi hoặc chuyển đổi trạng thái.
Dùng 'into' với động từ chỉ chuyển động như 'go', 'walk', 'pour'.
Dùng 'into' với động từ chỉ chuyển động như 'go', 'walk', 'pour'.
Từ gốc Latin 'intus' có nghĩa là 'bên trong'.
Dùng để chỉ chuyển động hoặc chuyển đổi trạng thái.