Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invade

invade

/ɪnˈveɪd/
xâm lược

The army invaded the neighboring country to gain control of its resources.

Quân đội xâm lược nước láng giềng để chiếm quyền kiểm soát tài nguyên của nước đó.


trang trọng

xâm chiếm lãnh thổ, lãnh thổ của quốc gia khác bằng vũ lực hoặc quyền lực.

Historical records show that many empires invaded weaker nations to expand their territory.

Các ghi chép lịch sử cho thấy nhiều đế chế đã xâm lược các quốc gia yếu hơn để mở rộng lãnh thổ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc lịch sử.

trang trọng

xâm nhập vào lãnh thổ, không gian, hoặc lĩnh vực của người khác một cách không mong muốn hoặc gây hại.

The privacy of celebrities is often invaded by paparazzi.

Sự riêng tư của người nổi tiếng thường bị xâm phạm bởi các tay săn ảnh.

Có thể dùng cho quyền riêng tư, không gian cá nhân, hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Y học
trang trọng

tràn ngập, lan tràn nhanh chóng (dùng cho bệnh tật, ý tưởng, cảm xúc).

The virus invaded the host cells, causing widespread infection.

Virus xâm nhập vào tế bào chủ, gây ra sự lây nhiễm lan rộng.

Thường dùng trong y học hoặc sinh học.

Cụm từ kết hợp

invade privacyxâm phạm quyền riêng tưinvade territoryxâm lược lãnh thổinvade marketthâm nhập thị trườnginvade personal spacexâm phạm không gian cá nhân

Từ đồng nghĩa

conqueroccupyoverrunencroach ontrespass

Từ trái nghĩa

defendprotectwithdrawretreat

Cụm từ liên quan

invade someone's spacecụm từ
xâm phạm không gian cá nhân của ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'invade' và 'attack'

'Invade' nhấn mạnh hành động xâm lược lãnh thổ hoặc lãnh thổ của người khác, thường mang tính hệ thống và dài hạn. 'Attack' chỉ hành động tấn công tức thời, không nhất thiết liên quan đến lãnh thổ (ví dụ: tấn công ý tưởng, tấn công mạng).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'invade' trong ngữ cảnh quân sự

Khi nói về xâm lược quân sự, 'invade' thường đi kèm với tân ngữ chỉ quốc gia hoặc lãnh thổ (ví dụ: 'invade a country'). Không dùng 'invade' để chỉ các cuộc tấn công nhỏ lẻ hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *invadere* (ghép từ *in-* nghĩa là 'vào' + *vadere* nghĩa là 'đi'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'tấn công hoặc xâm nhập vào lãnh thổ'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'invade' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xâm lược hoặc xâm phạm không mong muốn. Không nên nhầm lẫn với 'visit' (thăm) hoặc 'enter' (đi vào).

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ hướng vào bên trong
prefix
+
-vade
từ gốc Latin *vadere* nghĩa là 'đi'
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.