Looking up...
The book is in the bag.
Quả sách đang trong túi.
Biểu thị vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, khu vực, hoặc phạm vi nào đó.
She lives in Paris.
Cô ấy sống ở Paris.
He is interested in history.
Anh ấy quan tâm đến lịch sử.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí, thành phần, hoặc sự liên quan.
Biểu thị thời gian hoặc thời điểm.
I will see you in the morning.
Tôi sẽ gặp bạn vào buổi sáng.
The meeting is in an hour.
Cuộc họp sẽ diễn ra sau một giờ.
Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Biểu thị trạng thái hoặc tình trạng.
She is in love.
Cô ấy đang yêu.
He is in trouble.
Anh ấy đang gặp rắc rối.
Dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.
Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực.
Dùng 'in' để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Dùng 'in' để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.
Luôn đảm bảo rằng bạn sử dụng 'in' đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'inn', có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.
Từ 'in' có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái.