intervention

/ˌɪntərˈvenʃən/
sự can thiệp

The doctor's intervention saved the patient's life.

Sự can thiệp của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.


chung

Sự can thiệp hoặc tham gia vào một vấn đề để giải quyết hoặc thay đổi nó.

The government's intervention in the economy helped stabilize prices.

Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế đã giúp ổn định giá cả.

The UN called for international intervention to stop the conflict.

Liên Hợp Quốc đã kêu gọi sự can thiệp quốc tế để dừng cuộc xung đột.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, y tế hoặc xã hội.

Y học
Y tế

Trong y học, sự can thiệp của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để điều trị bệnh.

The surgeon's timely intervention prevented complications.

Sự can thiệp kịp thời của phẫu thuật đã ngăn ngừa các biến chứng.

Thường dùng để mô tả các thủ tục y tế như phẫu thuật hoặc điều trị khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

military interventionsự can thiệp quân sựdivine interventionsự can thiệp của thần thánhhumanitarian interventionsự can thiệp nhân đạo

Cụm từ liên quan

interveneverb
can thiệp
interventionistnoun
người can thiệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'intervention' thường mang ý nghĩa tích cực trong bối cảnh chính trị hoặc y tế, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong bối cảnh cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn xem xét ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interventio', từ 'intervenire' (can thiệp vào).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'intervention' thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng trong ngữ cảnh cá nhân, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (như can thiệp vào cuộc sống của người khác).

Phân tích từ

inter-
giua, giữa
prefix
+
-vent
đến, tới
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt