inside

/ˈɪn.saɪd/
bên trong

She looked inside the box.

Cô ấy nhìn vào bên trong hộp.


chung

Nơi hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể, không gian hoặc khu vực khác.

The children played inside the house.

Các em bé chơi bên trong nhà.

The secret is inside this book.

Bí mật nằm trong cuốn sách này.

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm bên trong một vật thể hoặc không gian.

figurative

Bên trong (tâm trạng, cảm xúc).

She felt a warmth inside.

Cô ấy cảm thấy một sự ấm áp bên trong.

He had a strange feeling inside.

Anh ấy cảm thấy một cái gì đó lạ lùng bên trong.

Dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

Cụm từ kết hợp

inside outngược lạiinside informationthông tin nội bộinside jokecâu chuyện hài nội bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inside outcụm từ
ngược lại
inside informationcụm từ
thông tin nội bộ
inside jokecụm từ
câu chuyện hài nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng 'inside' để chỉ vị trí

Dùng 'inside' để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 'The cat is inside the box.' (Con mèo đang bên trong hộp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inside' và 'in'

'Inside' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian, trong khi 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực hoặc thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'in' (bên trong) và 'side' (bề mặt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

Phân tích từ

in
bên trong
prefix
+
side
bề mặt
suffix
Từ Điển Anh Việt