Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. innovate

innovate

/ˈɪnəveɪt/
cải tiến

Companies must innovate to stay competitive.

Các công ty phải cải tiến để duy trì sự cạnh tranh.


trang trọng

Tạo ra hoặc giới thiệu những gì mới, đặc biệt là trong công nghệ hoặc kinh doanh.

The startup innovated by introducing a new AI-powered feature.

Công ty khởi nghiệp đã cải tiến bằng cách giới thiệu một tính năng mới được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo.

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

innovate incải tiến tronginnovative solutiongiải pháp sáng tạo

Từ đồng nghĩa

createinventdevelopimprove

Từ trái nghĩa

stagnateregresscopy

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
tư duy sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với các danh từ như 'technology', 'product', hoặc 'process'.

Quy tắc vàng

Cải tiến vs. sáng tạo

'Innovate' nhấn mạnh vào việc áp dụng những gì mới, còn 'create' hoặc 'invent' có thể chỉ việc tạo ra từ đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'innovare' (làm mới).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để chỉ việc tạo ra những gì mới hoặc cải tiến.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-nov-
mới
root
+
-ate
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.