innocence
sự vô tộiThe child's innocence was evident in her trusting smile.
Sự vô tội của đứa trẻ thể hiện rõ trong nụ cười tin tưởng của nó.
tình trạng không có tội lỗi, không phạm pháp hoặc không gây hại cho người khác
In a court of law, the defendant's innocence must be proven.
Trong tòa án, sự vô tội của bị cáo phải được chứng minh.
She questioned the innocence of his motives.
Cô ấy nghi ngờ sự vô tội trong động cơ của anh ta.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
sự ngây thơ, trong sáng (ở trẻ em hoặc người thiếu kinh nghiệm)
The puppy's innocence melted everyone's heart.
Sự ngây thơ của chú chó con làm tan chảy trái tim mọi người.
Her innocence reminded me of my own childhood.
Sự ngây thơ của cô ấy khiến tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
Thường ám chỉ phẩm chất tích cực như sự chân thật, không xảo trá.
trạng thái không có tội lỗi về mặt tôn giáo hoặc đạo đức
The priest spoke of the soul's return to innocence.
Thầy tu nói về sự trở lại trạng thái vô tội của tâm hồn.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'innocence' và 'purity'
'Innocence' nhấn mạnh sự thiếu tội lỗi hoặc ngây thơ, trong khi 'purity' thường ám chỉ sự trong sạch về thể chất hoặc tinh thần (ví dụ: 'purity of water' - nước trong sạch).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'innocence' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về tội phạm hoặc tòa án, luôn dùng 'innocence' để chỉ 'vô tội' thay vì 'purity' hay 'simplicity'. Ví dụ: 'The jury found him innocent of the charges.' → 'Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *innocentia*, gồm *in-* (không) + *nocere* (làm hại). Ban đầu nghĩa là 'không gây hại', sau phát triển thành 'không phạm tội' và 'ngây thơ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'innocence' có thể ám chỉ cả nghĩa pháp lý (vô tội) và nghĩa xã hội (ngây thơ). Trong tiếng Việt, 'sự vô tội' thường dùng cho nghĩa pháp lý, trong khi 'sự ngây thơ' dùng cho nghĩa xã hội. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.