innocent
vô tộiThe child was innocent and didn't understand the consequences.
Cậu bé vô tội và không hiểu được hậu quả.
Không phạm tội, không có lỗi lầm, vô tội.
She was found innocent of all charges.
Cô ấy được tuyên bố vô tội về tất cả các cáo buộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Ngây thơ, vô tư, không hiểu biết.
He had an innocent smile on his face.
Anh ấy có một nụ cười ngây thơ trên mặt.
Dùng để mô tả người không có ý định xấu hoặc không hiểu rõ tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, 'innocent' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả người không phạm tội.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'innocent' và 'naive'
'Innocent' thường liên quan đến việc không phạm tội, còn 'naive' liên quan đến sự thiếu kinh nghiệm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'innocens', từ 'in-' (không) + 'nocens' (làm hại).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người không phạm tội hoặc người ngây thơ.