copy
sao chépCan you make a copy of this document?
Bạn có thể sao chép tài liệu này không?
Một bản sao hoặc bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hoặc vật phẩm.
She made a copy of the key for her roommate.
Cô ấy đã sao chép chìa khóa cho bạn cùng phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc công việc.
Để sao chép hoặc nhân bản một tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu.
He copied the file to his USB drive.
Anh ấy đã sao chép tệp vào ổ USB của mình.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc văn phòng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'copy' trong công nghệ
Trong công nghệ, 'copy' thường dùng để chỉ hành động sao chép dữ liệu hoặc tệp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'copy' và 'duplicate'
'Copy' thường dùng để chỉ bản sao, còn 'duplicate' có thể dùng để chỉ bản sao hoặc bản sao hoàn toàn giống hệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'copia' có nghĩa là 'số lượng, lượng lớn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'copy' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'and paste' trong công nghệ.