inquire

/ɪnˈkwaɪər/
hỏi

She decided to inquire about the job opening.

Cô ấy quyết định hỏi về việc làm đó.


trang trọngthông thường

Hỏi, tra hỏi, tìm hiểu thông tin.

He inquired about the price of the product.

Anh ấy hỏi về giá của sản phẩm đó.

The journalist inquired about the politician's stance on the issue.

Nhà báo hỏi về quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thông tin cụ thể.

Cụm từ kết hợp

inquire abouthỏi vềinquire intotìm hiểu về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'inquire' khi muốn hỏi một cách chính thức hoặc tìm hiểu thông tin chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inquīrere', có nghĩa là 'tìm hiểu, hỏi'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thông tin cụ thể. Có thể dùng với các giới từ như 'about' hoặc 'into'.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-quire
tìm kiếm, hỏi
root
Từ Điển Anh Việt