input

/ˈɪn.pʊt/
đầu vào

The computer requires proper input to function correctly.

Máy tính cần đầu vào thích hợp để hoạt động chính xác.


Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu, thông tin hoặc tín hiệu được cung cấp vào một hệ thống, máy tính hoặc quá trình để xử lý.

The software processes the user's input to generate output.

Phần mềm xử lý đầu vào của người dùng để tạo ra đầu ra.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống.

chung

Sự đóng góp, ý kiến hoặc tham gia của một người vào một hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

Her input was crucial to the success of the project.

Đầu vào của cô ấy là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'input' có thể đề cập đến sự đóng góp hoặc ý kiến của một người.

Cụm từ kết hợp

user inputđầu vào của người dùnginput datadữ liệu đầu vàoinput devicethiết bị đầu vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

input/outputcụm từ
đầu vào/đầu ra

Mẹo hay

Sử dụng 'input' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'input' thường đề cập đến dữ liệu hoặc lệnh được nhập vào hệ thống. Ví dụ: 'The software processes the user's input to generate output.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'input' và 'output'

'Input' đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống, trong khi 'output' đề cập đến kết quả hoặc dữ liệu được tạo ra bởi hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'input' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inputare', có nghĩa là 'đưa vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'input' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được cung cấp vào một hệ thống. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'nhập liệu' hoặc 'đưa vào'.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
put
đưa
root
Từ Điển Anh Việt