back and forth
di chuyển lại lạiShe paced back and forth nervously while waiting for the results.
Cô ấy đi lại lại lại một cách lo lắng trong khi chờ kết quả.
Di chuyển hoặc chuyển động theo hai hướng ngược nhau, thường là từ trước sang sau hoặc từ một bên sang bên kia.
The children ran back and forth across the playground.
Các em bé chạy lại lại một từ sân chơi.
The conversation went back and forth between serious and lighthearted topics.
Cuộc trò chuyện đi lại một từ chủ đề nghiêm túc sang chủ đề vui vẻ.
Thường được sử dụng để mô tả hành động lặp đi lặp lại hoặc chuyển động không định hướng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi giữa các ý kiến, không dùng cho tình trạng tĩnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (ngược lại) và 'forth' (tiến lên), mô tả chuyển động theo hai hướng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi giữa các chủ đề hoặc ý kiến.