Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remain stationary

remain stationary

/rɪˈmeɪn ˈsteɪʃənri/
đứng yên

The car remained stationary at the red light.

Xe ô tô đứng yên ở đèn đỏ.


trang trọng

Tình trạng không di chuyển, đứng yên hoặc không thay đổi vị trí.

The train remained stationary for 10 minutes before departing.

Tàu hỏa đứng yên trong 10 phút trước khi khởi hành.

Despite the noise, the crowd remained stationary.

Mặc dù có tiếng ồn, đám đông vẫn đứng yên.

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển trong một khoảng thời gian.

Cụm từ kết hợp

remain stationary forđứng yên trongremain stationary atđứng yên ở

Từ đồng nghĩa

stay stillstay puthold position

Từ trái nghĩa

moveshiftchange position

Cụm từ liên quan

stay putcụm từ
đứng yên, không di chuyển
hold positioncụm từ
giữ vị trí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'stationary' (bút bi) và 'stationery' (giấy văn phòng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu này thường dùng ở thể bị động hoặc chủ động với động từ 'remain'.

Nguồn gốc từ

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remaindre' (còn lại), và 'stationary' từ tiếng Latin 'stationarius' (đứng yên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc mô tả tình trạng vật lý của một vật thể.

Phân tích từ

remain
còn lại, giữ nguyên
verb
+
stationary
đứng yên, không di chuyển
adjective
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.