Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back

back

/bæk/
lưng

She hurt her back while lifting heavy boxes.

Cô ấy bị đau lưng khi nâng những chiếc hộp nặng.


chung

phần phía sau của cơ thể con người hoặc động vật, nơi nối liền cổ với mông

He has a tattoo on his back.

Anh ấy có hình xăm ở lưng.

The cat arched its back when it saw the dog.

Con mèo cong lưng khi nhìn thấy con chó.

Thường dùng cho con người hoặc động vật. Không dùng cho vật thể vô tri.

chung

phần phía sau của một vật hoặc nơi chốn

The back of the chair is broken.

Phần lưng ghế bị hỏng.

She sat at the back of the classroom.

Cô ấy ngồi ở phía sau lớp học.

chung

quay trở lại vị trí cũ hoặc hướng cũ

Turn back to page 50.

Quay trở lại trang 50.

After the trip, we drove back home.

Sau chuyến đi, chúng tôi lái xe trở về nhà.

Có thể dùng như động từ hoặc trạng từ.

chung

hỗ trợ, ủng hộ (ai đó về mặt tinh thần hoặc tài chính)

Her family backed her decision to study abroad.

Gia đình cô ấy ủng hộ quyết định đi du học của cô.

chung

phần phía sau của một cuốn sách hoặc tài liệu, nơi chứa thông tin bổ sung

See the back of the book for references.

Xem phần cuối sách để tham khảo.

Cụm từ kết hợp

back painđau lưngback supporthỗ trợ lưngback doorcửa sauback upsao lưu (dữ liệu)back offlùi lại, nhượng bộ

Từ đồng nghĩa

rearreversesupportendorse

Từ trái nghĩa

frontfaceoppose

Cụm từ liên quan

back and forthcụm từ
qua lại, đi tới đi lui
turn one's back oncụm từ
bỏ rơi, quay lưng lại
get off someone's backcụm từ
ngừng quấy rầy ai
back to square onethành ngữ
trở lại điểm xuất phát

Mẹo hay

Phân biệt 'back' và 'rear'

'Back' thường dùng cho con người hoặc vật thể có hình dạng sinh học (như lưng ghế), trong khi 'rear' thường dùng cho phương tiện giao thông (rear mirror) hoặc vị trí cuối cùng (rear of the line).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'back' như trạng từ

Khi 'back' đóng vai trò trạng từ, nó thường đứng sau động từ chính: 'She went back to her hometown.' (Cô ấy trở về quê hương.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bæc', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bak' (lưng), cùng họ với tiếng Latin 'baccus' (mông).

Ghi chú sử dụng

Từ 'back' có thể đóng vai trò danh từ, động từ, trạng từ hoặc tính từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ như 'up', 'off', 'down'.

Phân tích từ

bac
lưng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.