Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay still

stay still

/steɪ stɪl/
đứng yên

The doctor told the child to stay still during the examination.

Bác sĩ bảo bé phải đứng yên trong khi kiểm tra.


thông thường

Đứng yên hoặc không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.

She asked him to stay still while she took the photo.

Cô ấy yêu cầu anh ấy đứng yên trong khi cô chụp ảnh.

The dog stayed still when it heard a loud noise.

Con chó đứng yên khi nghe tiếng ồn lớn.

Thường dùng khi yêu cầu ai đó không di chuyển, đặc biệt trong các tình huống y tế, chụp ảnh hoặc huấn luyện.

Cụm từ kết hợp

stay still and quietđứng yên và im lặngstay still for a momentđứng yên một lúc

Từ đồng nghĩa

remain motionlesskeep stillhold still

Từ trái nghĩa

move aroundfidgetshift

Cụm từ liên quan

hold stillcụm từ
đứng yên không di chuyển
keep stillcụm từ
giúp giữ yên

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống y tế

Thường dùng khi bác sĩ hoặc y tá yêu cầu bệnh nhân đứng yên trong khi kiểm tra.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống động

Không dùng cho các hoạt động liên quan đến chuyển động hoặc di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'still' (yên lặng, không di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh hoặc khi cần tránh động chạm.

Phân tích từ

stay
ở lại, không đi
verb
+
still
yên lặng, không di chuyển
adjective
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.