Looking up...
The doctor told the child to stay still during the examination.
Bác sĩ bảo bé phải đứng yên trong khi kiểm tra.
Đứng yên hoặc không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.
She asked him to stay still while she took the photo.
Cô ấy yêu cầu anh ấy đứng yên trong khi cô chụp ảnh.
The dog stayed still when it heard a loud noise.
Con chó đứng yên khi nghe tiếng ồn lớn.
Thường dùng khi yêu cầu ai đó không di chuyển, đặc biệt trong các tình huống y tế, chụp ảnh hoặc huấn luyện.
Thường dùng khi bác sĩ hoặc y tá yêu cầu bệnh nhân đứng yên trong khi kiểm tra.
Không dùng cho các hoạt động liên quan đến chuyển động hoặc di chuyển.
Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'still' (yên lặng, không di chuyển).
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh hoặc khi cần tránh động chạm.