back out

/ˌbæk ˈaʊt/◆động từ cụm
rút lui

He agreed to help but backed out at the last minute.

Anh ấy đã đồng ý giúp nhưng rút lui vào phút chót.


thông thường

rút khỏi một cam kết hoặc kế hoạch sau khi đã đồng ý tham gia

The company backed out of the deal due to financial concerns.

Công ty rút khỏi thỏa thuận vì lo ngại tài chính.

She promised to join the project but backed out when she got a better offer.

Cô ấy hứa tham gia dự án nhưng rút lui khi nhận được lời đề nghị tốt hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, cá nhân hoặc xã hội khi ai đó không giữ lời hứa hoặc cam kết.

thông thường

lui ra khỏi nơi nào đó, đặc biệt là khi không muốn tiếp tục ở đó

After the argument, he backed out of the room without saying a word.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy lặng lẽ lui ra khỏi phòng mà không nói lời nào.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

back out ofrút khỏiback out at the last minuterút lui vào phút chót

Cụm từ liên quan

pull outđộng từ cụm
rút khỏi (tương tự 'back out')
chicken outđộng từ cụm
chùn bước vì sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt 'back out' và 'pull out'

'Back out' thường nhấn mạnh vào việc không giữ lời hứa hoặc cam kết, trong khi 'pull out' có thể ám chỉ hành động rời khỏi một tình huống hoặc hoạt động mà không nhất thiết liên quan đến cam kết (e.g., 'pull out of a race').

Nguồn gốc từ

Combination of 'back' (to move backward) and 'out' (to leave or withdraw), first recorded in the early 20th century.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'of' khi theo sau là danh từ chỉ cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch (e.g., 'back out of a contract'). Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tiêu cực vì ám chỉ sự thiếu trách nhiệm.

Phân tích từ

back
di chuyển ngược lại, rút lui
root
+
out
ra khỏi, rời khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt