Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Bestie

Bestie

/ˈbɛsti/
bạn thân

She’s my bestie—we tell each other everything!

Cô ấy là bạn thân của tôi—chúng tôi chia sẻ mọi thứ với nhau!


thông thường

Người bạn thân thiết nhất

We’ve been besties since kindergarten.

Chúng tôi là bạn thân từ hồi mẫu giáo.

She introduced me to her bestie at the party.

Cô ấy giới thiệu tôi với bạn thân của cô ấy ở bữa tiệc.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trên mạng xã hội. Có thể viết tắt thành 'besty' trong văn bản không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

ride or die bestiebạn thân sẵn sàng bất cứ điều gìbestie goalsmục tiêu trở thành bạn thân như vậy

Từ đồng nghĩa

best friendclose friendbuddypalchum

Từ trái nghĩa

enemyfoestranger

Mẹo hay

Phân biệt 'bestie' và 'best friend'

'Bestie' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'best friend'. 'Best friend' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'bestie' thường chỉ dùng trong giao tiếp không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'best' (tốt nhất) kết hợp với hậu tố '-ie' (dạng thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ). Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trở nên phổ biến trong giao tiếp mạng xã hội từ những năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Dùng thay cho 'best friend' trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt là giữa những người trẻ tuổi. Có thể coi là từ lóng (slang) nhưng đã trở nên phổ biến. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

best
tốt nhất
root
+
-ie
hậu tố thân mật
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.