avoid
tránhShe tries to avoid eating junk food.
Cô ấy cố gắng tránh ăn đồ ăn vặt.
chung
Tránh, không tiếp xúc với điều gì đó để không gặp nguy hiểm hoặc không muốn xảy ra.
To avoid accidents, always wear a seatbelt.
Để tránh tai nạn, luôn đeo dây an toàn.
He avoids talking about politics at work.
Anh ấy tránh nói về chính trị ở nơi làm việc.
Thường dùng với động từ tiếp theo (to + động từ).
Cụm từ kết hợp
avoid doing somethingtránh làm điều gì đóavoid someonetránh ai đóavoid a situationtránh một tình huống
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ tiếp theo
Avoid thường đi kèm với to + động từ (e.g., avoid eating, avoid talking).
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn với 'evade'
Avoid thường dùng cho việc tránh chủ động, còn evade có nghĩa là tránh trốn (thường liên quan đến luật pháp).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'evitare' (đường ra, thoát ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với động từ tiếp theo (to + động từ) hoặc danh từ.
Phân tích từ
a-
không
prefix-void
rỗng, trống
rootTừ Điển Anh Việt