Looking up...
Wearing a mask can prevent the spread of illness.
Đeo khẩu trang có thể ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
Ngăn chặn hoặc ngăn cản việc xảy ra một sự việc nào đó.
The vaccine helps prevent serious diseases.
Vắc-xin giúp ngăn ngừa các bệnh nặng.
Regular exercise can prevent heart disease.
Thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa bệnh tim.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro.
'Prevent' thường được sử dụng với 'from' để chỉ ngăn chặn một hành động. Ví dụ: 'The lock prevents the door from opening.'
'Prevent' thường được sử dụng để ngăn chặn một sự việc xảy ra, trong khi 'avoid' được sử dụng để tránh một sự việc.
Từ gốc Latin 'prae-' (trước) + 'venire' (đến), có nghĩa là 'đến trước' hoặc 'ngăn cản'.
Trong tiếng Anh, 'prevent' thường được sử dụng với cấu trúc 'prevent from' hoặc 'prevent someone from doing something'.