encounter
gặp gỡShe encountered an old friend at the market.
Cô ấy gặp một người bạn cũ ở chợ.
Gặp gỡ hoặc chạm trán với ai đó hoặc điều gì đó, thường là ngẫu nhiên hoặc không được dự kiến.
He encountered many difficulties during his journey.
Anh ấy gặp rất nhiều khó khăn trong chuyến đi của mình.
Thường được sử dụng khi gặp gỡ người hoặc tình huống không được dự kiến.
Một cuộc gặp gỡ hoặc cuộc đối đầu, thường là giữa hai bên có quan hệ đối lập.
The two armies had a fierce encounter in the battlefield.
Hai đội quân đã có một cuộc đối đầu ác liệt trên chiến trường.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường mang ý nghĩa của một cuộc đối đầu hoặc cuộc gặp gỡ có tính đối lập.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'encounter' thường được sử dụng khi nói về việc gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó không được dự kiến. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'encounter' và 'meet'
'Encounter' thường mang ý nghĩa của việc gặp gỡ ngẫu nhiên hoặc không được dự kiến, trong khi 'meet' có thể được sử dụng trong các cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'incontrare', có nghĩa là 'đối mặt với' hoặc 'gặp gỡ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng khi nói về việc gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó không được dự kiến.