Looking up...
She decided to confront her boss about the unfair treatment.
Cô ấy quyết định đối mặt với người quản lý của mình về sự đối xử bất công.
Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó một cách trực tiếp và dứt khoát, thường là để giải quyết vấn đề hoặc tranh luận.
The police confronted the suspect about his involvement in the crime.
Cảnh sát đối mặt với nghi phạm về sự liên quan của anh ta đến vụ án.
He finally had the courage to confront his fears.
Anh ta cuối cùng đã có dũng khí đối mặt với những nỗi sợ hãi của mình.
Thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và quyết liệt.
Từ 'confront' thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và quyết liệt, không phải trong các tình huống bình thường.
Từ này thường được sử dụng khi đối mặt với người hoặc vấn đề cụ thể, không phải với các tình huống trừu tượng.
Từ gốc Latin 'confrontare', có nghĩa là 'đặt trước mặt' hoặc 'đối mặt'.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng khí hoặc quyết tâm để giải quyết vấn đề.