Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. avenue of escape

avenue of escape

/ˈævəˌnuː əv ɪˈskeɪp/
lối thoát

The firefighters searched for an avenue of escape for the trapped civilians.

Lực lượng cứu hỏa tìm kiếm một lối thoát cho những người dân bị mắc kẹt.


trang trọng

một con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc bất lợi

After the earthquake, the only avenue of escape was through the back alley.

Sau trận động đất, con đường thoát duy nhất là qua ngõ sau.

The company explored every avenue of escape from bankruptcy before restructuring.

Công ty đã xem xét mọi phương án thoát khỏi tình trạng phá sản trước khi tái cấu trúc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm, khủng hoảng hoặc khi đối mặt với thất bại.

Cụm từ kết hợp

find an avenue of escapetìm lối thoátexplore every avenue of escapexem xét mọi phương án thoátavenue of escape closedlối thoát bị chặn

Từ đồng nghĩa

escape routeway outexit strategymeans of escape

Từ trái nghĩa

dead endtrapno way out

Cụm từ liên quan

path to freedomcụm từ
con đường dẫn đến tự do
last resortcụm từ
biện pháp cuối cùng
fallback optioncụm từ
phương án dự phòng

Mẹo hay

Phân biệt 'avenue of escape' và 'escape route'

'Avenue of escape' thường nhấn mạnh vào sự đa dạng hoặc nỗ lực tìm kiếm phương án, trong khi 'escape route' chỉ đơn thuần là con đường vật lý để thoát ra. Ví dụ: 'They explored every avenue of escape' (họ xem xét mọi phương án) khác với 'They found the escape route' (họ tìm thấy con đường thoát).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này phù hợp nhất trong các tình huống nghiêm trọng, khủng hoảng, hoặc khi đối mặt với thất bại. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh bình thường hoặc vui vẻ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'avenue' (con đường, phương pháp) và 'escape' (thoát khỏi). 'Avenue' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'avenue' (đường dẫn vào), từ 'avenir' (tương lai), nhưng trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa rộng hơn là con đường hoặc phương pháp tiếp cận. 'Escape' xuất phát từ tiếng Latin 'ex-' (ra khỏi) + 'cappa' (áo choàng), nghĩa gốc là 'tháo gỡ áo giáp'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như thiên tai, khủng hoảng tài chính, hoặc tình huống nguy hiểm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'con đường vật lý' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

avenue
con đường, phương pháp tiếp cận
root
+
of escape
để thoát khỏi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.