avocado
bơShe added sliced avocado to the salad.
Cô ấy cho lát bơ vào món salad.
trang trọng
Quả bơ, loại trái cây có vỏ xanh, thịt mềm béo, giàu chất béo và dinh dưỡng.
Avocado is rich in healthy fats.
Bơ chứa nhiều chất béo lành mạnh.
Thường dùng trong món guacamole hoặc làm bánh mì bơ.
Cụm từ kết hợp
avocado toastbánh mì bơripe avocadobơ chín
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Pronunciation tip
Phát âm /ˌævəˈkɑːdoʊ/; nhấn mạnh âm 'ka' như trong từ 'cá'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Tây Ban Nha 'aguacate', bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'āhuacatl'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thường gọi là 'bơ' hoặc 'trái bơ'.
Từ Điển Anh Việt