중지정

jung-jip-jung
nounNâng cao💡 giấy tạm giữ
⚖️Luật
trang trọng

Giấy tờ pháp lý tạm giữ hoặc phong tỏa tài sản trong một vụ việc.

중지정은 법원에서 발급됩니다.

Giấy tạm giữ được phát hành bởi tòa án.

💡

주로 법적 또는 금융적 자산 관련에서 사용됩니다.

💰Tài chính
chuyên ngành

금융 자산을 잠시 차단하는 thủ tục의 문서.

은행은 중지정으로 계좌를 잠금했습니다.

Ngân hàng đã sử dụng giấy tạm giữ để khóa tài khoản.

Cụm từ kết hợp

중지정 발급Phát hành giấy tạm giữ

Cụm từ liên quan

중지정 취소cụm từ
Huỷ bỏ giấy tạm giữ

💡Mẹo hay

사용 주의

중지정은 법적 구속력이 있는 문서이므로慎重하게 사용해야 합니다.

📖Nguồn gốc từ

중지 (tạm giữ) + 정 (giấy tờ)

📝Ghi chú sử dụng

주로 법적 또는 금융적 상황에서 사용됩니다.

Phân tích từ

중지
tạm giữ
root
+
giấy tờ
suffix
Từ Điển Hàn Việt