Looking up...
이 문제는 전체론적으로 접근해야 해결할 수 있다.
Chúng ta phải tiếp cận vấn đề này theo cách nhìn toàn diện mới có thể giải quyết.
Thuộc về cách nhìn toàn diện, xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau để hiểu toàn bộ hệ thống hoặc hiện tượng.
전체론적 접근은 복잡한 시스템을 이해하는 데 필수적이다.
Cách nhìn toàn diện là điều cần thiết để hiểu các hệ thống phức tạp.
Thường được sử dụng trong triết học, khoa học xã hội và nghiên cứu hệ thống.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'전체론적' nhấn mạnh vào việc xem xét toàn bộ hệ thống, còn '통합적' có thể chỉ sự kết hợp các phần.
Từ '전체론' (học thuyết toàn diện) + hậu tố '-적' (tính từ).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và quản lý hệ thống.