Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

양자컴퓨팅

yangja-keompyuteong
noun★Nâng cao— tính toán lượng tử
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính toán lượng tử là một lĩnh vực của khoa học máy tính sử dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử để xử lý thông tin. Nó có thể giải quyết các vấn đề phức tạp mà máy tính truyền thống không thể thực hiện hiệu quả.

양자컴퓨팅은 암호화 해독, 약물 설계, 금융 모델링 등 다양한 분야에 적용될 수 있습니다.

Tính toán lượng tử có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực như giải mã mật mã, thiết kế thuốc và mô hình hóa tài chính.

💡

Tính toán lượng tử sử dụng các bit lượng tử (qubit) có thể tồn tại trong nhiều trạng thái đồng thời, cho phép tính toán song song và tăng tốc độ xử lý.

Cụm từ kết hợp

양자컴퓨팅 알고리즘thuật toán tính toán lượng tử양자컴퓨팅 하드웨어phần cứng tính toán lượng tử양자컴퓨팅 응용ứng dụng tính toán lượng tử

Từ đồng nghĩa

양자계산양자컴퓨터

Cụm từ liên quan

양자비트cụm từ
bit lượng tử
양자 얽힘cụm từ
trạng thái lượng tử ràng buộc

💡Mẹo hay

Lưu ý về thuật ngữ

Tính toán lượng tử khác với máy tính lượng tử, vì nó chỉ là một lĩnh vực của khoa học máy tính.

⚡Quy tắc vàng

Qubit vs Bit

Qubit (bit lượng tử) có thể tồn tại trong nhiều trạng thái đồng thời, trong khi bit truyền thống chỉ có hai trạng thái (0 hoặc 1).

📖Nguồn gốc từ

Từ '양자' (lượng tử) và '컴퓨팅' (tính toán) kết hợp để chỉ lĩnh vực sử dụng cơ học lượng tử để xử lý thông tin.

📝Ghi chú sử dụng

Tính toán lượng tử là một lĩnh vực mới và phát triển nhanh, thường được nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ cao.

Phân tích từ

양자
lượng tử
root
+
컴퓨팅
tính toán
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.