Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

인지컴퓨팅

inji-keompyuteong
noun★Nâng cao— tính toán nhận thức
💻Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật tính toán nhận thức là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (AI) nghiên cứu cách mô phỏng quá trình nhận thức của con người bằng máy tính.

인지컴퓨팅은 인공지능이 인간의 학습, 기억, 의사결정 과정을 이해하고 재현하는 것을 목표로 합니다.

Tính toán nhận thức là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (AI) nghiên cứu cách mô phỏng quá trình nhận thức của con người bằng máy tính.

💡

Kỹ thuật này thường được sử dụng trong các ứng dụng như hệ thống khuyến nghị, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và các hệ thống tự động hóa.

Cụm từ kết hợp

인지컴퓨팅 시스템hệ thống tính toán nhận thức인지컴퓨팅 연구nghiên cứu tính toán nhận thức

Từ đồng nghĩa

인지 시스템인공지능 인식 기술

Cụm từ liên quan

인지 시스템cụm từ
hệ thống nhận thức
인지 모델cụm từ
mô hình nhận thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tính toán thông thường

Tính toán nhận thức khác với tính toán thông thường vì nó tập trung vào việc mô phỏng quá trình suy nghĩ của con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ '인지' (認知) có nghĩa là nhận thức, và '컴퓨팅' (computing) có nghĩa là tính toán. Từ này kết hợp hai khái niệm này để mô tả việc sử dụng máy tính để mô phỏng quá trình nhận thức của con người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính.

Phân tích từ

인지
nhận thức
root
+
컴퓨팅
tính toán
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.