Looking up...
Thời gian trôi nhanh quá!
时间过得太快了!
时间
Chúng tôi đã mất rất nhiều thời gian cho dự án này.
我们为这个项目花了很多时间。
Thời gian là vàng bạc.
时间就是金钱。
Thường dùng để chỉ sự trôi qua của các sự kiện hoặc khoảng thời gian trong cuộc sống.
'Thời gian' chỉ khái niệm trừu tượng về sự trôi qua, trong khi 'lúc' chỉ một thời điểm cụ thể (e.g., 'lúc 5 giờ chiều').
Khi nói về sự trôi qua chung chung (e.g., 'Tôi không có thời gian'), dùng 'thời gian'. Khi nói về một thời điểm cụ thể (e.g., 'Tôi sẽ gặp bạn lúc 3 giờ'), dùng 'lúc'.
Ghép từ 'thời' (thời đại, khoảng thời gian) và 'gian' (khoảng không gian/thời gian), thể hiện khái niệm trừu tượng về sự trôi qua của các sự kiện.
Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với các từ chỉ đơn vị thời gian (giây, phút, giờ, ngày, tuần, tháng, năm) để chỉ khoảng thời gian cụ thể.