thịt trâu bò
/tʰi̯t t͡ʂə̤w ɓɔ̂/noun★中级
非正式
指牛肉,即牛的肉。
Thịt trâu bò rất giàu protein và dinh dưỡng.
牛肉富含蛋白质和营养。
💡
在越南,牛肉通常指水牛肉或黄牛肉,两者都常用于烹饪。
搭配
thịt trâu bò nướng烤牛肉bún thịt trâu bò牛肉粉phở thịt trâu bò牛肉河粉
同义词
相关短语
bún thịt trâu bò短语
牛肉粉
phở thịt trâu bò短语
牛肉河粉
💡专业提示
区分水牛和黄牛
在越南,牛肉通常指水牛肉或黄牛肉,两者都常用于烹饪。
📖词源
由“thịt”(肉)和“trâu bò”(水牛和黄牛)组成,直接指牛肉。
📝用法说明
在越南,牛肉通常指水牛肉或黄牛肉,两者都常用于烹饪。
单词拆解
thịt
肉
roottrâu bò
水牛和黄牛
rootTừ Điển Việt Trung