thịt vịt

tʰit vɨt
noun初级
一般

鸭肉,即鸭子的肉。

Thịt vịt rất giàu dinh dưỡng.

鸭肉非常富含营养。

💡

在越南菜中,鸭肉常用于烤制、炖煮或制作沙拉。

搭配

thịt vịt nướng烤鸭肉súp thịt vịt鸭肉汤

同义词

💡专业提示

烹饪提示

鸭肉通常需要长时间烹饪以使其变得柔软多汁。

📖词源

由 'thịt'(肉)和 'vịt'(鸭子)组成。

📝用法说明

在越南,鸭肉通常用于烹饪传统菜肴,如烤鸭或鸭肉汤。

单词拆解

thịt
root
+
vịt
鸭子
root
Từ Điển Việt Trung