Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. bat

bat

/bɐt˧˦/

Tối qua, tôi nhìn thấy một con dơi bay lượn trong vườn.

어젯밤에 정원에서 박쥐 한 마리가 날아다니는 걸 봤어요.


일반

박쥐

Dơi là loài động vật có khả năng bay vào ban đêm.

박쥐는 야간에 날아다니는 동물이다.

Người ta thường sợ dơi vì chúng có vẻ ngoài kỳ lạ.

사람들은 박쥐가 이상하게 생겨서 무서워하는 경우가 많다.

Dơi là loài thú có cánh duy nhất, hoạt động chủ yếu vào ban đêm.

콜로케이션

con dơi박쥐 한 마리sợ dơi박쥐를 무서워하다

유의어

dơi baythú bay

프로 팁

Phân biệt 'dơi' và 'gậy bóng chày'

'Dơi' là loài động vật, trong khi 'gậy bóng chày' là dụng cụ thể thao. Không nhầm lẫn hai từ này.

어원

Từ tiếng Việt cổ 'dơi', có nguồn gốc từ tiếng Mường 'đơi' hoặc tiếng Chăm 'dơi'.

사용 참고

Dơi thường được liên tưởng đến Halloween hoặc các câu chuyện kinh dị ở phương Tây, nhưng ở Việt Nam, chúng không mang ý nghĩa tiêu cực mà chỉ là loài động vật bình thường.

Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.