lần đầu tiên

/lən ɗə̂w tiən/
lần đầu tiên

Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.

Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài trước đây.


trang trọng

Lần đầu tiên là lần đầu tiên một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Tôi đã xem bộ phim này lần đầu tiên vào năm 2020.

Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này trước năm 2020.

Đây là lần đầu tiên tôi tham gia một cuộc thi.

Tôi chưa bao giờ tham gia một cuộc thi trước đây.

Cụm từ liên quan

lần đầucụm từ
lần đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng trong câu để chỉ lần đầu tiên một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ 'lần' có nghĩa là 'một lần', 'đầu tiên' có nghĩa là 'trước hết, đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ lần đầu tiên một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Từ Điển Tiếng Việt