For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lừa đảo trực tuyến

/lɨə˧˩ ɗaːw˧˩ tɹɨək˧˩˧ tʊjn˧˩/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Hoạt động gian lận hoặc lừa đảo được thực hiện thông qua các nền tảng kỹ thuật số, bao gồm mạng xã hội, email, trang web hoặc ứng dụng di động.

Lừa đảo trực tuyến ngày càng phổ biến với những cuộc gọi giả mạo từ các tổ chức chính phủ.

Lừa đảo trực tuyến ngày càng phổ biến với những cuộc gọi giả mạo từ các tổ chức chính phủ.

Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm lừa đảo trực tuyến chuyên lừa đảo tiền bằng cách giả mạo trang web ngân hàng.

Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm lừa đảo trực tuyến chuyên lừa đảo tiền bằng cách giả mạo trang web ngân hàng.

💡

Thường liên quan đến gian lận tài chính, đánh cắp thông tin cá nhân hoặc lừa đảo mua bán hàng hóa.

⚖️Luật
trang trọng

Các hành vi vi phạm pháp luật sử dụng công nghệ để lừa đảo, bao gồm gian lận tài chính, đánh cắp thông tin hoặc gian lận thương mại.

Luật mới về lừa đảo trực tuyến đã tăng cường hình phạt cho những hành vi gian lận trên mạng.

Luật mới về lừa đảo trực tuyến đã tăng cường hình phạt cho những hành vi gian lận trên mạng.

Các vụ lừa đảo trực tuyến thường liên quan đến gian lận mua bán hàng hóa hoặc lừa đảo tài chính.

Các vụ lừa đảo trực tuyến thường liên quan đến gian lận mua bán hàng hóa hoặc lừa đảo tài chính.

💡

Các trường hợp này thường được xử lý theo luật hình sự hoặc luật thương mại.

Cụm từ kết hợp

lừa đảo trực tuyến qua mạng xã hộiLừa đảo thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram.lừa đảo trực tuyến bằng emailLừa đảo thông qua email giả mạo, thường chứa liên kết độc hại.lừa đảo trực tuyến qua ứng dụng di độngLừa đảo thông qua các ứng dụng di động, bao gồm gian lận mua bán hoặc lừa đảo tài chính.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lừa đảo qua điện thoạicụm từ
Lừa đảo thông qua cuộc gọi giả mạo.
lừa đảo qua emailcụm từ
Lừa đảo thông qua email giả mạo.

💡Mẹo hay

Cẩn thận với các liên kết không rõ nguồn gốc

Tránh nhấp vào các liên kết hoặc tải xuống tệp từ nguồn không đáng tin cậy để tránh bị lừa đảo trực tuyến.

⚡Quy tắc vàng

Luật về lừa đảo trực tuyến

Các hành vi lừa đảo trực tuyến thường vi phạm luật hình sự hoặc luật thương mại, và có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lừa đảo' có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong khi 'trực tuyến' là từ mượn từ tiếng Anh 'online'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công nghệ để mô tả các hành vi gian lận sử dụng công nghệ.

Phân tích từ

lừa đảo
Hoạt động gian lận hoặc lừa đảo.
root
+
trực tuyến
Thông qua mạng Internet hoặc các nền tảng kỹ thuật số.
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →