lối

/lɔj˧˥/
nounTrung cấp
chung

Con đường, đường đi hoặc phương pháp để đến một nơi hoặc đạt được một mục tiêu

Tôi tìm thấy lối vào rừng này khi đi dạo.

Tôi tìm thấy lối vào rừng này khi đi dạo.

Anh ấy đã tìm ra lối giải quyết vấn đề này.

Anh ấy đã tìm ra lối giải quyết vấn đề này.

💡

Thường dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc phương pháp trừu tượng để giải quyết vấn đề.

thông thường

Kỹ năng hoặc phương pháp để làm việc hiệu quả

Cô ấy có lối làm việc rất hiệu quả.

Cô ấy có lối làm việc rất hiệu quả.

💡

Dùng để mô tả cách làm việc hoặc tiếp cận của một người.

Cụm từ kết hợp

lối vàocách vàolối racách ralối giải quyếtcách giải quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lối thoátcụm từ
cách thoát ra
lối sốngcụm từ
phương pháp sống

💡Mẹo hay

Sử dụng "lối" trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Từ "lối" có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc phương pháp trừu tượng để giải quyết vấn đề. Ví dụ: "lối vào" hoặc "lối giải quyết". Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn "lối" với "lối"

Từ "lối" không phải là từ "lối" trong tiếng Trung, mặc dù cả hai đều có gốc từ Hán-Việt. Trong tiếng Việt, "lối" có nghĩa là đường đi hoặc phương pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, từ "lộ" (路) có nghĩa là đường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc phương pháp trừu tượng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Phân tích từ

lộ
đường
root
+
lối
đường đi hoặc phương pháp
word
Từ Điển Tiếng Việt