lẻ

/lɛ˧˩˧/
adjectiveCơ bản
thông thường

số lượng nhỏ, không đủ một bộ

Tôi mua hai quyển sách lẻ.

Tôi mua hai quyển sách không đủ một bộ.

Cửa hàng bán đồ lẻ.

Cửa hàng bán đồ không đủ một bộ.

💡

Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc không đủ một bộ.

thông thường

đơn lẻ, không thành bộ

Anh ấy mặc áo lẻ.

Anh ấy mặc áo không thành bộ.

Cái giày này bán lẻ.

Cái giày này bán đơn lẻ, không thành bộ.

💡

Dùng để chỉ đồ bán hoặc mặc đơn lẻ.

Cụm từ kết hợp

bán lẻbán đồ đơn lẻmua lẻmua đồ không đủ một bộđồ lẻđồ không đủ một bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bán lẻcụm từ
bán đồ đơn lẻ
mua lẻcụm từ
mua đồ không đủ một bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'lẻ' trong giao dịch

Dùng 'lẻ' khi mua bán đồ không đủ một bộ hoặc đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'lẻ' với số nhiều

Không dùng 'lẻ' với số nhiều, chỉ dùng với số ít.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc đồ bán/mặc đơn lẻ.

Từ Điển Tiếng Việt