lẻ
số lượng nhỏ, không đủ một bộAnh mua ba quả cam lẻ.
Anh mua ba quả cam không đủ một bộ.
thông thường
số lượng nhỏ, không đủ một bộ
Tôi mua hai quyển sách lẻ.
Tôi mua hai quyển sách không đủ một bộ.
Cửa hàng bán đồ lẻ.
Cửa hàng bán đồ không đủ một bộ.
Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc không đủ một bộ.
thông thường
đơn lẻ, không thành bộ
Anh ấy mặc áo lẻ.
Anh ấy mặc áo không thành bộ.
Cái giày này bán lẻ.
Cái giày này bán đơn lẻ, không thành bộ.
Dùng để chỉ đồ bán hoặc mặc đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'lẻ' trong giao dịch
Dùng 'lẻ' khi mua bán đồ không đủ một bộ hoặc đơn lẻ.
Quy tắc vàng
Không dùng 'lẻ' với số nhiều
Không dùng 'lẻ' với số nhiều, chỉ dùng với số ít.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc đồ bán/mặc đơn lẻ.
Từ Điển Tiếng Việt