lần
/lən/sự lần thứ trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động
Tôi đã đọc sách này ba lần.
Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần.
Lần cuối tôi gặp anh ấy là vào tháng trước.
Lần cuối tôi gặp anh ấy là vào tháng trước.
Thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.
sự lần qua lại, đi lại nhiều lần
Anh ấy đã đi lại lần nhiều giữa hai thành phố.
Anh ấy đã đi lại nhiều lần giữa hai thành phố.
Dùng để mô tả hành động đi lại nhiều lần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'lần' để chỉ thứ tự
Từ 'lần' thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động. Ví dụ: 'Đây là lần thứ hai tôi đến đây.'
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'lần' với 'thứ'
'Lần' và 'thứ' đều dùng để chỉ thứ tự, nhưng 'lần' thường dùng trong ngữ cảnh hành động hoặc sự kiện, còn 'thứ' dùng trong ngữ cảnh thứ tự chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, từ 'lần' có nguồn gốc từ động từ 'lần' (đi lại nhiều lần).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'lần' thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động đi lại nhiều lần.