lòng tốt
/lɔ̀ŋ tɔ́t/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Tính chất của một người có ý thức tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân.
Anh ấy luôn lòng tốt, giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
Cô ấy có lòng tốt, thường xuyên quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
💡
Thường được dùng để mô tả tính cách của một người hoặc hành động của họ.
Cụm từ kết hợp
lòng tốt của anh ấytính cách tốt của anh ấylòng tốt của cô ấytính cách tốt của cô ấy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
lòng tốt bụngcụm từ
tính cách tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác
lòng tốt của anh ấycụm từ
tính cách tốt của anh ấy
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thường được dùng để mô tả tính cách của một người hoặc hành động của họ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật chất
Không dùng để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của người.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lòng' có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm hồn', còn 'tốt' có nghĩa là 'tốt, hay, tốt bụng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả tính cách của một người hoặc hành động của họ.
Phân tích từ
lòng
trái tim, tâm hồn
roottốt
tốt, hay, tốt bụng
rootTừ Điển Tiếng Việt