lòng tốt
tính chất tốt bụngAnh ấy luôn có lòng tốt giúp đỡ người khác.
Người này thường có ý định tốt và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Tính chất tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ và có ý định tốt với người khác.
Cô ấy có lòng tốt đến mức thường dành thời gian giúp đỡ những người cần thiết.
Người này rất tốt bụng và thường dành thời gian giúp đỡ những người cần hỗ trợ.
Hành động của anh ấy thể hiện lòng tốt của một người có trách nhiệm xã hội.
Hành động của anh ấy cho thấy tính cách tốt bụng và trách nhiệm xã hội của anh ấy.
Thường dùng để mô tả tính cách hay thái độ của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Bạn có thể dùng 'lòng tốt' để mô tả tính cách hay của một người trong các tình huống xã hội.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật chất
Không dùng 'lòng tốt' để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả tính cách hay và thái độ tốt bụng của một người.
Nguồn gốc từ
Từ 'lòng' có nghĩa là trái tim hoặc tâm trí, còn 'tốt' có nghĩa là tốt, hay. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tính cách hay và tốt bụng của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách hay và thái độ tốt bụng của một người. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, gia đình hoặc công việc.