hiểu

/hiəw˧˩˧/
verbCơ bản nhận biết, hiểu biết
thông thường

nhận biết, hiểu biết

Tôi hiểu lý do anh đã làm vậy.

Tôi nhận biết lý do anh đã làm vậy.

Cô ấy hiểu tiếng Anh rất giỏi.

Cô ấy hiểu tiếng Anh rất giỏi.

💡

Thường dùng để chỉ sự nhận biết hoặc hiểu biết về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

hiểu rõnhận biết rõ rànghiểu sainhận biết sai lầmhiểu lầmnhận biết sai lầm

Cụm từ liên quan

hiểu lầmcụm từ
nhận biết sai lầm
hiểu rõcụm từ
nhận biết rõ ràng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi xem người khác có hiểu không, ví dụ: 'Anh có hiểu ý tôi không?'

Quy tắc vàng

Dùng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi xem người khác có hiểu không, ví dụ: 'Anh có hiểu ý tôi không?'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc trong tiếng Việt, có nghĩa là nhận biết hoặc hiểu biết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự nhận biết hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên môn.

Phân tích từ

hiểu
nhận biết
root
Từ Điển Tiếng Việt