bài tập
/bài tạp/noun★Cơ bản— các bài tập học tập
trang trọng
Các bài tập được giao cho học sinh để thực hành và củng cố kiến thức.
Học sinh phải hoàn thành bài tập trước khi đến lớp.
Học sinh cần làm xong các bài tập trước khi đến lớp học.
💡
Thường được sử dụng trong trường học và giáo dục.
Cụm từ kết hợp
bài tập về nhàcác bài tập được giao để làm ở nhàbài tập thực hànhcác bài tập giúp thực hành kiến thức
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bài tập thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, không dùng cho các hoạt động khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bài' có nghĩa là 'bài' hoặc 'mục', còn 'tập' có nghĩa là 'thực hành'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong trường học.
Phân tích từ
bài
mục, bài
roottập
thực hành
rootTừ Điển Tiếng Việt