các bài học
/kaːk̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ hawk˧˧/Tập hợp các bài giảng, bài tập hoặc nội dung học tập được sắp xếp theo chủ đề hoặc môn học.
Học sinh cần hoàn thành tất cả các bài học trong sách giáo khoa trước khi thi.
Học sinh phải hoàn thành toàn bộ nội dung bài học trong sách trước kỳ thi.
Các bài học trực tuyến của trường cung cấp nhiều tài liệu tham khảo hữu ích.
Khóa học trực tuyến của trường cung cấp nhiều tài liệu tham khảo bổ ích.
Thường được sử dụng trong giáo dục, đào tạo hoặc tự học. Có thể thay thế bằng 'nội dung bài học' hoặc 'bài giảng' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'bài học' và 'bài giảng'
Trong giáo dục, 'bài học' bao gồm cả lý thuyết và thực hành, trong khi 'bài giảng' thường chỉ phần lý thuyết do giáo viên trình bày.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'các bài học' trong ngữ cảnh giáo dục
Cụm từ này luôn ám chỉ đến nội dung học tập chính thức, không dùng để chỉ những trải nghiệm cá nhân (dùng 'bài học kinh nghiệm' thay thế).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'các' là đại từ chỉ định số nhiều (tương đương 'the' trong tiếng Anh), 'bài học' là cụm danh từ ghép từ 'bài' (bài giảng, bài tập) và 'học' (học tập). Cụm từ này có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong giáo dục từ thế kỷ 20.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không nhầm lẫn với 'các bài tập' (chỉ bài tập thực hành) hoặc 'các bài giảng' (chỉ bài giảng lý thuyết). Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'các bài học hôm nay', 'các bài học tuần này'.