làm bài tập

/lə̤m ba̰ːj ta̰ːp/
phraseCơ bản hoàn thành các bài tập học tập
trang trọng

Hoàn thành các bài tập học tập được giao

Em phải làm bài tập tiếng Anh trước khi đi chơi.

Em cần hoàn thành bài tập tiếng Anh trước khi đi chơi.

Giáo viên giao nhiều bài tập, học sinh phải làm hết.

Giáo viên giao nhiều bài tập, học sinh cần hoàn thành tất cả.

💡

Thường dùng trong môi trường học tập, đặc biệt là ở trường.

Cụm từ kết hợp

làm bài tậphoàn thành bài tậplàm bài tập về nhàhoàn thành bài tập được giao ở nhà

Cụm từ liên quan

bài tập về nhàcụm từ
bài tập được giao để làm ở nhà
làm bài tập nhómcụm từ
hoàn thành bài tập cùng nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'làm bài tập' khi muốn nói về việc hoàn thành bài tập học tập.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc 'làm bài tập' là cố định, không thể thay đổi thứ tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'làm' có nghĩa là thực hiện, 'bài tập' là các bài học được giao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, đặc biệt là ở trường tiểu học, trung học.

Phân tích từ

làm
thực hiện
root
+
bài tập
các bài học được giao
root
Từ Điển Tiếng Việt