các bài thực hành

/kaːk ba̰ːj tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/
noun phraseTrung cấp bài tập thực hành
trang trọng

Các bài tập được giao cho học sinh thực hành để áp dụng kiến thức đã học

Học sinh cần hoàn thành các bài thực hành trước khi đi thi.

Học sinh cần hoàn thành các bài tập thực hành trước khi đi thi.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ các bài tập thực hành.

Cụm từ kết hợp

các bài thực hànhbài tập thực hànhhoàn thành bài thực hànhhoàn thành bài tập thực hành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'các bài thực hành' để chỉ các bài tập thực hành trong giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'các' là số nhiều, 'bài' là bài tập, 'thực hành' là thực hành.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ các bài tập thực hành.

Phân tích từ

các
số nhiều
prefix
+
bài
bài tập
root
+
thực hành
thực hành
root
Từ Điển Tiếng Việt