bài tập khó

/bài tạp kʰó/
phraseTrung cấp bài tập có độ khó cao
trang trọng

Bài tập có độ khó cao, yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

Giáo viên đã giao bài tập khó để kiểm tra kiến thức của học sinh.

Giáo viên đã giao bài tập có độ khó cao để đánh giá trình độ của học sinh.

Bài tập khó này giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.

Bài tập có độ khó cao này giúp tôi nắm rõ hơn về nội dung học.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc đào tạo.

Cụm từ kết hợp

bài tập khó hiểubài tập khó để hiểubài tập khó nhấtbài tập có độ khó cao nhất

Cụm từ liên quan

bài tập khó hiểucụm từ
bài tập khó để hiểu
bài tập khó nhấtcụm từ
bài tập có độ khó cao nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng để mô tả các bài tập khó trong học tập hoặc đào tạo.

Quy tắc vàng

Độ khó của bài tập

Bài tập khó thường yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bài tập' có nghĩa là các bài tập học tập, còn 'khó' mô tả độ khó của bài tập.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các bài tập yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.

Phân tích từ

bài tập
các bài tập học tập
root
+
khó
có độ khó cao
root
Từ Điển Tiếng Việt