bài tập thực hành
/baːj taːp tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/các bài tập thực hành để áp dụng kiến thức đã học
Bài tập thực hành này giúp tôi hiểu rõ hơn về công thức toán học.
Bài tập thực hành này giúp tôi áp dụng kiến thức toán học và hiểu rõ hơn.
Giáo viên khuyến khích học sinh làm nhiều bài tập thực hành.
Giáo viên khuyến khích học sinh làm nhiều bài tập thực hành để áp dụng kiến thức.
Thường được sử dụng trong giáo dục để giúp học sinh áp dụng kiến thức đã học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng bài tập thực hành
Bài tập thực hành giúp bạn áp dụng kiến thức đã học và hiểu rõ hơn.
⚡Quy tắc vàng
Áp dụng kiến thức
Bài tập thực hành giúp bạn áp dụng kiến thức đã học và hiểu rõ hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bài tập' có nghĩa là các bài tập, còn 'thực hành' có nghĩa là thực hiện, thực hành. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ các bài tập thực hành.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giáo dục để giúp học sinh áp dụng kiến thức đã học.