Looking up...
Tôi thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
私はクレジットカードで請求書を支払います。
支払うこと。金銭や債務を決済する行為。
Khách sạn yêu cầu thanh toán trước khi nhận phòng.
ホテルはチェックイン前に支払いを要求します。
Công ty thanh toán lương vào ngày 15 hàng tháng.
会社は毎月15日に給料を支払います。
主に金銭の決済や債務の清算に用いられる。銀行振込、現金払い、クレジットカード払いなどの方法を含む。
支払い方法を具体的に示す場合は、'thanh toán bằng + 方法'(例:thanh toán bằng tiền mặt / thẻ tín dụng)を用いる。
支払期限を示す場合は'thanh toán trước / đúng hạn / trễ'を使い分ける。例:'thanh toán đúng hạn'(期限通りに支払う)。
漢越語。'thanh'は清算を意味する漢字(thanh toán: 清算する)、「toán」は計算を意味する漢字(toán học: 算数)。
主にビジネスや金融の文脈で使用される。個人間の支払い(例:友人への貸し借り)には通常使われない。